sân hòe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh em trong một nhà: Từ cũ, dùng trong văn chương để chỉ những người con trai (anh em trai) trong cùng một gia đình, cùng một họ tộc.
- Người cùng một gốc, cùng một nguồn cội: Nghĩa mở rộng, chỉ những người có chung tổ tiên, nguồn gốc, như anh em một nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Sân hòe" là hình ảnh đẹp về tình anh em trong gia đình thời xưa.
- Câu chuyện cổ tích thường ca ngợi tình cảm gắn bó giữa những "sân hòe".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sân hòe" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca truyền thống, với sắc thái trang trọng, văn chương.
- Trong văn học trung đại, "sân hòe" tượng trưng cho sự sum vầy, hòa thuận của anh em.
Biến thể và từ gần giống
- Huynh đệ (danh từ): Anh em (cách gọi trang trọng, có tính chất văn chương tương tự).
- Đồng bào (danh từ): Chỉ những người cùng một nòi giống, một dân tộc (nghĩa rộng hơn, không giới hạn trong phạm vi gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Anh em: Cách gọi thông thường, phổ biến hơn.
- Bào huynh, bào đệ: Cách gọi anh em ruột thịt trong cùng một nhà (từ Hán Việt).
Lưu ý
- "Sân hòe" là từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, nghiên cứu hoặc khi muốn diễn đạt ý với sắc thái cổ kính, trang trọng.